hearing dog
Danh từ: Chó hỗ trợ người khiếm thính, được huấn luyện để báo hiệu cho chủ nhân khi có một số âm thanh nhất định xảy ra (như chuông cửa, báo cháy, tiếng khóc của em bé, hoặc tiếng gọi tên).
- (Một con chó hỗ trợ người khiếm thính có thể báo hiệu cho chủ nhân khi có tiếng chuông cửa.)
- (Cô ấy dựa vào chú chó hỗ trợ của mình để được đánh thức khi đồng hồ báo thức reo.)
"to be partnered with a hearing dog": được ghép cặp với một chú chó hỗ trợ người khiếm thính.
- After training, the deaf individual was partnered with a hearing dog. (Sau khóa huấn luyện, người khiếm thính đó đã được ghép cặp với một chú chó hỗ trợ.)
"hearing dog in training": chó hỗ trợ người khiếm thính đang trong quá trình huấn luyện.
- The organization has several hearing dogs in training at their facility. (Tổ chức này có nhiều chú chó hỗ trợ người khiếm thính đang được huấn luyện tại cơ sở của họ.)
- Guide dog (danh từ): chó dẫn đường cho người khiếm thị.
- Service dog (danh từ): chó hỗ trợ người khuyết tật nói chung (bao gồm cả chó dẫn đường và chó hỗ trợ người khiếm thính).
- Assistance dog (danh từ): chó trợ giúp (thuật ngữ chung cho các loại chó hỗ trợ người khuyết tật).
- Signal dog: chó báo hiệu (một thuật ngữ khác để chỉ chó hỗ trợ người khiếm thính).
- Deaf assistance dog: chó hỗ trợ người điếc.
Hearing assistance (cụm danh từ): hỗ trợ thính giác.
- The hearing dog provides valuable hearing assistance to its owner. (Chó hỗ trợ người khiếm thính cung cấp sự hỗ trợ thính giác quý giá cho chủ nhân của nó.)
Alert to sounds (cụm động từ): báo hiệu khi có âm thanh.
- The dog is trained to alert to sounds like the phone ringing. (Con chó được huấn luyện để báo hiệu khi có các âm thanh như tiếng chuông điện thoại.)
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "hearing dog". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ sau:) - A dog's life (cuộc sống khổ sở): không liên quan trực tiếp, nhưng dùng để nhấn mạnh sự khác biệt giữa chó hỗ trợ và chó thường. - Unlike a hearing dog, a pet dog lives a dog's life of leisure. (Không giống như chó hỗ trợ người khiếm thính, một con chó cưng sống cuộc sống nhàn hạ.)